chất nổ

chất nổ

Công nhân sử dụng chất nổ để phá đá trong mỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật liệu hoặc hợp chất hóa học khả năng phân hủy hoặc cháy cực nhanh, tạo ra một lượng lớn nhiệt, khí áp suất trong thời gian cực ngắn: "chất nổ" thuật ngữ chỉ các loại vật liệu có thể gây ra vụ nổ khi được kích hoạt.
    • Tính chất gây nổ: Trong một số ngữ cảnh, "chất nổ" có thể được dùng để chỉ tính chất dễ gây nổ của một vật liệu hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công an đã thu giữ một lượng lớn chất nổ trong vụ án. (Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn chất nổ trong vụ án.)
    • Thuốc nổ TNT một loại chất nổ mạnh. (Thuốc nổ TNT một loại chất nổ mạnh.)
    • Tình hình chính trị trong khu vực tính chất nổ cao. (Tình hình chính trị trong khu vực tính chất dễ bùng phát thành xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính chất nổ": dùng để miêu tả một tình huống, vấn đề tiềm ẩn nguy cơ bùng phát mạnh mẽ đột ngột, thường theo nghĩa bóng.
    • Cuộc tranh luận về chủ đề này mang tính chất nổ. (Cuộc tranh luận về chủ đề này rất dễ trở nên căng thẳng gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Nổ (động từ): hành động phát ra tiếng động lớn giải phóng năng lượng đột ngột.
    • Quả bom đã nổ. (Quả bom đã phát nổ.)
  • Thuốc nổ (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ cụ thể các hợp chất hóa học dùng làm chất nổ.
    • Khai thác mỏ thường cần đến thuốc nổ. (Khai thác mỏ thường cần đến thuốc nổ.)
  • Vật liệu nổ (danh từ): cụm từ có nghĩa tương đương, nhấn mạnh vào khía cạnh vật liệu.
  • Chất cháy (danh từ): chất dễ bắt lửa cháy, nhưng không nhất thiết gây nổ.
  • Chất độc (danh từ): chất gây hại cho sức khỏe, khác biệt hoàn toàn với "chất nổ".
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc nổ: thường dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
  • Vật liệu nổ: từ chính xác hơn trong các văn bản kỹ thuật.
  • Mìn (danh từ): một thiết bị chứa chất nổ dùng để gây nổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan cho danh từ "chất nổ".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chất nổ".